ĐOÁN HÔN NHÂN VÀ TÌNH YÊU TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP – PHÁN ĐOÁN CƠ BẢN

ĐOÁN HÔN NHÂN VÀ TÌNH YÊU TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP – PHÁN ĐOÁN CƠ BẢN

Bốn ký hiệu cơ bản trong dự đoán hôn nhân, tình yêu của Kỳ Môn:

  • Ất (乙) đại diện cho vợ.

  • Canh (庚) đại diện cho chồng.

  • Bính (丙) đại diện cho bồ (tình nhân) nam hoặc bạn trai chưa thành hôn.

  • Đinh (丁) đại diện cho bồ (tình nhân) nữ hoặc bạn gái chưa thành hôn.

Trước khi kết hôn, khi xem quan hệ hôn nhân:

  • Phía nữ xem Bính.

  • Phía nam xem Đinh.


1. Xác định đã kết hôn hay chưa

  • Nếu Ất và Canh lạc cung tương khắc → chưa kết hôn.

2. Phán đoán trinh tiết (trai tân, gái tân) và hạnh phúc hôn nhân

  • Tổ hợp Ất + Canh hoặc Canh + Ất trên Địa Bàn cho thấy:
    Người nữ (Địa Bàn) hoặc người nam (Địa Bàn) còn trinh (trai tân/gái tân), đồng thời đó là mối tình đầu.

  • Trong trường hợp này:

    • Nếu Thiên Bàn của Ất và Canh lạc cung tương sinh và trạng thái tốt → có thể kết hôn và hôn nhân hạnh phúc.

    • Nếu trạng thái không tốt nhưng hai cung tương sinh → vẫn kết hôn được nhưng không hạnh phúc.

    • Nếu Thiên Bàn Ất và Canh lạc cung tương khắc, và một trong hai bên rơi vào Tuần không → sau đó hai người chia tay.

3. Phán đoán đã quan hệ tình dục hay chưa

  • Ất và Bính hoặc Canh và Đinh cùng chung một cung → hai người đã có quan hệ thân mật.

    • Nếu can trên Địa Bàn (của cung đó) rơi vào Tuần không hoặc có quan hệ tương khắc với Thiên Bàn → hai người đã chia tay.

    • Nếu tương sinh → hiện tại vẫn còn bên nhau.

  • Nếu Ất và Bính (hoặc Canh và Đinh) không cùng cung, nhưng lạc cung tương sinh và không rơi vào Tuần không → hai người có quan hệ yêu đương nhưng chưa có quan hệ thân mật.

  • Nếu Ất và Canh lạc cung tương khắc → hiện tại chưa có hôn nhân thực sự.

4. Người khác giới trước đây đã từng có quan hệ tình cảm hay chưa

  • Bên nam: Ký hiệu của người khác giới không thể kết hôn là Đinh.
    Nếu Đinh trên Địa Bàn, mà Thiên Bàn phía trên là Nhâm → người phụ nữ này trước đây đã có bạn trai thân mật hoặc đã ly hôn.

  • Bên nữ: Ký hiệu của người khác giới không thể kết hôn là Bính.
    Nếu Bính trên Địa Bàn, mà Thiên Bàn phía trên là Tân → tương tự như trên.

5. Phương hướng của đối tượng yêu đương

  • Cung lạc của ký hiệu đối tượng chính là phương hướng.
    Ví dụ: Đinh rơi vào cung Chấn 3 → hướng chính Đông.
    Rơi vào cung Ly 9 → hướng chính Nam.

  • Để xem phương hướng của người phối ngẫu thực sự trong tương lai: căn cứ vào cung lạc của Canh và Ất.
    Rơi vào cung Đoài 7 → hướng Tây.

  • Đồng thời, dựa vào Nội bàn và Ngoại bàn để xác định khoảng cách (gần hay xa):
    Nội bàn → gần, Ngoại bàn → xa.

6. Phán đoán chiều cao của đối tượng yêu đương

Chiều cao được phán đoán dựa trên số Tiên Thiên và Hậu Thiên của cung mà ký hiệu đối tượng rơi vào.

  • Nếu điểm (ký hiệu) có các yếu tố cát giúp đỡ → thân hình cao lớn.

  • Ngược lại → thân hình thấp bé.

Số của các cung:

  • Cung Khảm 1: số 1 và 6

  • Cung Cấn 8: số 7 và 8

  • Cung Chấn 3: số 3 và 4

  • Cung Tốn 4: số 4 và 5

  • Cung Ly 9: số 9 và 3

  • Cung Khôn 2: số 2 và 8

  • Cung Đoài 7: số 7 và 2

  • Cung Càn 6: số 6 và 1

7. Tính cách của vợ/chồng hoặc người yêu

  • Bát Môn đại diện cho hoạt động nhân sự, là biểu hiện của tính chủ quan.

  • Trong dự đoán Kỳ Môn, phán đoán tính cách chủ yếu dựa vào Bát Thần và Bát Môn:

    • Bát Thần → tính cách tiên thiên (bẩm sinh).

    • Bát Môn → tính cách hoặc trạng thái hậu thiên.

8. Năng lực của vợ/chồng hoặc người yêu

  • Nếu cung lạc của ký hiệu vợ/chồng (hoặc người yêu) có quan hệ cung – can cát lợi → năng lực mạnh.

9. Phán đoán ngoại hình của vợ/chồng

  • Nếu trong cung lạc của ký hiệu vợ/chồng (hoặc người yêu) có sao lành, môn lành chiếu sáng → ngoại hình đẹp.

10. Phán đoán người mai mối

  • Lục Hợp (六合) là ký hiệu của người mai mối.

  • Nếu Lục Hợp cùng cung với Ất, Canh, Bính, Đinh → tự tìm hiểu, không qua mai mối.

    • Lục Hợp rơi cung Ất → người nữ chủ động tìm người nam.

    • Lục Hợp rơi cung Canh → người nam chủ động tìm người nữ.