CHI TIẾT VỀ "BÁT MÔN NHẬP MỘ" TRONG KỲ MÔN ĐỘN GIÁP VÀ PHƯƠNG PHÁP HÓA GIẢI
Trong Kỳ Môn Độn Giáp, khái niệm "nhập mộ" bao gồm Thiên Can nhập mộ và Bát Môn nhập mộ. Thông thường, chúng ta sử dụng Thiên Can nhập mộ nhiều hơn, nhưng khi dụng thần là Bát Môn thì cũng cần tham khảo Bát Môn nhập mộ.
Để hiểu sâu về Bát Môn nhập mộ, trước hết cần nắm rõ các vấn đề sau:
1. Trạng thái của Bát Môn tại các cung
Bát Môn gồm: Khai Môn, Hưu Môn, Sinh Môn, Thương Môn, Đỗ Môn, Cảnh Môn, Tử Môn, Kinh Môn. Chúng lần lượt tương ứng với 8 cung trong Cửu Cung của Kỳ Môn, mỗi môn có một hành ngũ hành khác nhau. Trong Nhân Bàn của Kỳ Môn Độn Giáp, Bát Môn vận động theo quy luật "tùy thời cung" (di chuyển theo giờ). Khi di chuyển đến các cung khác nhau, dựa vào quan hệ tương sinh tương khắc với ngũ hành của cung đó, chúng thể hiện các trạng thái khác nhau – điều này không khó hiểu.
Lấy Khai Môn làm ví dụ: Khai Môn hành Kim. Theo địa chi, Kim nhập mộ tại Sửu (tam hợp cục Tỵ – Dậu – Sửu, mộ tại Sửu). Trong Cửu Cung của Kỳ Môn, Sửu thuộc cung Cấn (cùng với Dần). Vì vậy, Khai Môn nhập mộ tại cung Cấn.
Đặc biệt lưu ý: Sinh Môn và Tử Môn hành Thổ, không áp dụng quy tắc địa chi như trên. Sinh Môn và Tử Môn khi rơi vào cung Tốn (Tốn hành Mộc), Mộc khắc Thổ → chúng bị cung chế ngự, năng lượng suy giảm, tương đương với trạng thái nhập mộ.
Bảng 1: Bát Môn – loại tượng và trạng thái lạc cung
| Bát Môn | Bản cung | Hành | Nhập mộ tại cung | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Khai Môn | Càn 6 | Kim | Cấn (Sửu) | |
| Hưu Môn | Khảm 1 | Thủy | Tốn (Thìn) | |
| Sinh Môn | Cấn 8 | Thổ | Tốn (Mộc khắc Thổ) | Tương đương nhập mộ |
| Thương Môn | Chấn 3 | Mộc | Khôn (Mùi) | |
| Đỗ Môn | Tốn 4 | Mộc | Khôn (Mùi) | |
| Cảnh Môn | Ly 9 | Hỏa | Càn (Tuất) | |
| Tử Môn | Khôn 2 | Thổ | Tốn (Mộc khắc Thổ) | Tương đương nhập mộ |
| Kinh Môn | Đoài 7 | Kim | Cấn (Sửu) |
2. Cục diện Bát Môn nhập mộ và Thiên Can nhập mộ
Vị trí của Bát Môn nhập mộ và Thiên Can nhập mộ trong Cửu Cung của Kỳ Môn đều nằm ở bốn góc: cung Cấn, Tốn, Khôn, Càn. Cần nắm vững cả hai sơ đồ cục diện để có thể vận dụng thành thạo trong thực tế.
Dù là Thời Can nhập mộ hay Bát Môn nhập mộ, đều đại diện cho trạng thái năng lượng bị suy giảm, bị áp chế, tiềm phục không hiển lộ. Trong phân tích quyết định bằng Kỳ Môn Độn Giáp, Bát Môn nhập mộ giúp phán đoán một quyết định hoặc hành động nào đó có bị hạn chế hay cản trở hay không. Ví dụ: nếu một môn lành có ngũ hành rơi vào mộ, điều đó có nghĩa là quyết định đó sẽ gặp khó khăn trong quá trình thực hiện. Tất nhiên, ý nghĩa cụ thể còn tùy thuộc vào tình huống thực tế.
(Hình 1: Sơ đồ Thiên Can nhập mộ – mô tả: các can Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý lần lượt nhập mộ tại các cung Khôn, Càn, Tuất...)
(Hình 2: Sơ đồ Bát Môn nhập mộ – mô tả: Khai Môn nhập mộ Cấn, Hưu Môn nhập mộ Tốn, Sinh Môn nhập mộ Tốn, Thương Môn nhập mộ Khôn, Đỗ Môn nhập mộ Khôn, Cảnh Môn nhập mộ Càn, Tử Môn nhập mộ Tốn, Kinh Môn nhập mộ Cấn)
3. Phân biệt "nhập mộ" và "nhập khố"
Cũng giống như Thiên Can, Bát Môn có sự phân biệt giữa nhập khố và nhập mộ:
Nhập khố: Khi Bát Môn vượng trong lệnh tháng → tuy bị chôn giấu nhưng năng lượng bên trong vẫn còn. Chỉ là hoàn cảnh khách quan hoặc nền tảng không cho phép phát huy tác dụng. Cần chờ đến ngày xuất khố (thoát khỏi kho) thì việc mới thành.
Nhập mộ: Khi Bát Môn hưu tù (suy yếu) trong lệnh tháng → năng lượng bản thân rất yếu, kết hợp với nhập mộ, rất khó tự thoát ra. Cần chờ đến ngày xung mộ mới có thể ứng sự, hoặc phản ánh trạng thái "không có, không tồn tại".
Nhập mộ cần được hóa giải nhiều hơn so với nhập khố. Mặc dù hình thức giống nhau, nhưng trong thực tế chúng ta thường không phân biệt quá rõ, đều xem là nhập mộ. Tuy nhiên, nhập khố có năng lượng mạnh hơn một chút, nhưng dù sao cũng đã vào "mộ địa" – ít nhất thì tác dụng không thể phát huy, sự việc gặp trở ngại khó tiến triển. Nhập mộ và nhập khố chỉ là sự so sánh tương đối về năng lượng.
Ôn lại khẩu quyết trạng thái Vượng – Tướng – Hưu – Tù – Tử của Bát Môn (theo tháng):
Đồng ngã giả vượng (cùng hành với tháng là vượng)
Sinh ngã giả tướng (hành sinh cho tháng là tướng)
Ngã sinh giả hưu (hành bị tháng sinh là hưu)
Ngã khắc giả tù (hành khắc được tháng là tù)
Khắc ngã giả tử (hành khắc tháng là tử)
Ví dụ: Tháng Dần (Mộc). Khai Môn hành Kim, Kim khắc Mộc → "ngã khắc giả tù" → trạng thái Tù (suy yếu). Hưu Môn hành Thủy, Thủy sinh Mộc → "ngã sinh giả hưu" → trạng thái Hưu.
(Hình 3: Bảng trạng thái Vượng – Tướng – Hưu – Tù – Tử của Ngũ hành, Cửu tinh và Bát Môn theo tháng)
4. Cát hung của Bát Môn
Cát môn: Khai Môn, Hưu Môn, Sinh Môn
Hung môn: Thương Môn, Tử Môn, Kinh Môn
Bình môn: Đỗ Môn, Cảnh Môn
Phương pháp hóa giải Bát Môn nhập mộ
Tư tưởng hóa giải Bát Môn nhập mộ tương tự như hóa giải Thiên Can nhập mộ. Nhập mộ đại diện cho năng lượng bản thân yếu, giống như bị nhốt trong một căn phòng nhỏ tối đen, không tìm được lối ra. Trong phòng tối, không nhìn rõ phương hướng. Suy luận theo lẽ thường, có vài cách để thoát khỏi nơi này:
1. Quang chiếu pháp (Phương pháp chiếu sáng) – tăng cường năng lượng bản thân
Tìm một nguồn sáng (như đèn pin) để soi sáng phía trước, giúp tìm ra lối ra và phương hướng. Phương pháp này tập trung vào việc tăng cường năng lượng để hóa giải nhập mộ, làm tăng độ sáng của bản thân.
Cách thực hiện: Đặt các vật phẩm phong thủy phù hợp tại cung bị nhập mộ để tăng cường năng lượng cho cung đó, từ đó hóa giải nhập mộ. Ví dụ: Giáp nhập mộ thì đặt vật phẩm liên quan đến Giáp (cụ thể chọn dựa trên loại tượng). Quang chiếu pháp là phương pháp hóa giải xuất phát từ bản thân.
2. Triệt trừ pháp (Phương pháp phá dỡ) – loại bỏ trực tiếp nơi giam hãm
Trực tiếp phá dỡ căn phòng nhỏ thì sẽ thấy được thế giới bên ngoài. Phương pháp này đơn giản, thô bạo nhưng trực tiếp hơn.
Cách thực hiện: Ví dụ Giáp nhập mộ tại cung Khôn, có thể trực tiếp dọn dẹp rác rưởi ở cung Khôn, sửa sang, hoặc loại bỏ các vật phẩm có loại tượng liên quan đến địa chi Mùi (vì Giáp nhập mộ tại Mùi). Hạn chế: Triệt trừ pháp có giới hạn – bạn phải có khả năng phá dỡ. Nếu trong thực tế việc phá dỡ không khả thi, chỉ có thể sửa sang nhỏ, thì tác dụng của triệt trừ pháp không lớn, cần kết hợp với các phương pháp khác.
3. Xung pháp (Phương pháp xung khắc) – dùng vật phẩm tương xung
Sử dụng vật phẩm hoặc hành vi xung khắc với cung bị nhập mộ để hóa giải. Phương pháp này tương tự như triệt trừ pháp nhưng ít bạo lực hơn, vì vậy được sử dụng nhiều nhất trong hóa giải nhập mộ.
Cách thực hiện: Lấy ví dụ Ất rơi vào cung Càn nhập mộ (Ất nhập mộ tại Tuất). Lấy địa chi Thìn xung với Tuất (Thìn – Tuất xung). Có thể:
Bày vật phẩm có loại tượng giống với Thìn (rồng) để xung mở mộ khố.
Hợp tác với người tuổi Thìn (rồng).
Đi về hướng Tây Bắc (cung Càn).
Trên đây là toàn bộ chi tiết về Bát Môn nhập mộ và phương pháp hóa giải trong Kỳ Môn Độn Giáp. Hy vọng hữu ích cho bạn đọc.