TRÌNH BÀY VĂN CỔ CỦA KỲ MÔN ĐỘN GIÁP

TRÌNH BÀY VĂN CỔ CỦA KỲ MÔN ĐỘN GIÁP


Đoạn cổ thứ chín: Phân biệt Bát Môn vượng tướng, bàn thêm về Cửu Tinh

Thiên Bồng thừa thời, biên cương chi tướng; thất địa lợi, quân tốt tặc nhân.
Thiên Nhậm đắc địa, điền thổ bộc mã chi phúc; thụ khắc, nông phố tân khổ chi nhân.
Thiên Xung hữu khí giả vũ quý, bối thời giả xa thuyền giang hồ chi lưu.
Thiên Phụ vi văn xương, đắc khí giả văn nhã sĩ quan; thất địa lợi, tăng đạo họa công.
Thiên Anh hỏa tư Nam Ly, thừa quyền giả tất chủ văn minh; bối thời giả, tham bạo hôn dung.
Thiên Nhuế bản thị hắc tinh, đắc thiên thời, tính ác bá đạo; thất thiên thời, mục lệ dung công.
Thất Xích Thiên Trụ vị trấn Tây viên, hữu khí giả, thiệt biện đương thế; bị xung khắc, ưu kỹ lạc công.
Thiên Tâm nguyên thị lục bạch, đắc địa giả, tài hoa quốc trụ; nhược không mộ, cửu lưu tương tầm.

Phiên dịch:

Đoạn này tiếp tục từ góc độ của Cửu Tinh để giảng giải: người lâm vào các sao khác nhau, tức là có tố chất bẩm sinh khác nhau, sẽ làm những nghề nghiệp khác nhau trong xã hội; trạng thái vượng, tướng, hưu, tù, phế của Cửu Tinh khác nhau, thì địa vị xã hội trong ngành nghề đó cũng cao thấp khác nhau, tầng lớp khác nhau.

"Phân biệt Bát Môn vượng tướng, bàn thêm về Cửu Tinh" ý nói: không chỉ đối với Bát Môn cần phân biệt trạng thái vượng, tướng, hưu, tù, tử, mà đối với Cửu Tinh cũng cần phân tích trạng thái vượng, tướng, hưu, tù, phế.

Kết luận từ Cửu Tinh:

 
 
Cửu TinhĐược thời được đất (Cát - Tốt)Mất thời mất đất (Hung - Xấu)
Thiên Bồng (天蓬)Tướng ở biên cươngQuân lính, kẻ trộm cướp
Thiên Nhậm (天任)Phúc về ruộng đất, đầy tớ, ngựaNgười làm vườn, nông phu khổ cực
Thiên Xung (天沖)Võ quan quý tộcKẻ chèo thuyền, giang hồ hồ nước
Thiên Phụ (天輔)Văn nhân, quan lại tao nhãNhà sư, đạo sĩ, thợ vẽ
Thiên Anh (天英)Chủ về văn minhTham lam, bạo ngược, hôn ám
Thiên Nhuế (天芮)Tính ác, bá đạoKẻ chăn nuôi, người làm thuê tầm thường
Thiên Trụ (天柱)Biện luận tài giỏi, nổi danh đương thờiNgười hát xướng, thợ nhạc, kẻ làm trò vui
Thiên Tâm (天心)Tài hoa, trụ cột quốc giaKẻ lang thang trong chín dòng người (hạ lưu)

Chú thích: Những điều trên đều được xét dựa trên tiền đề Nhật Can hợp cục. Nếu Nhật Can thất cục, thì dù sao có vượng cũng khó hiển đạt; ngược lại, nếu Nhật Can hợp cục mà sao ở trạng thái tù phế, cũng khó tránh khỏi địa vị thấp kém.


Đoạn cổ thứ mười:

Thanh Long phản thủ, ngao đầu độc lập.
Phi điểu điệt huyệt, phú quý thành danh.
Thanh Long chuyển quang, ấp trưởng huyện lệnh.
Mậu gia Đinh kỳ, phú quý vinh diệu.
Bạch Hổ sàng cuồng, hung ngoan chi bối.
Thanh Long đào tẩu, nhu nhược chi nhân, cánh chủ nhân thê thành bại, nhi thả đà bối đà thân.
Chu Tước đầu giang, đao bút thư lại; Đằng Xà yểu kiều, độc tâm tiểu nhân; thất thời giả mục manh nhĩ quái, thừa khí giả hỏa phần thương thân.
Thái Bạch nhập Doanh giả, tiến, chủ tiên bần hậu phú; Doanh nhập Bạch giả, thoái, chủ gia nghiệp tiêu điều.
Canh gia Mậu, Mậu gia Canh, đa thành đa bại, thử địa bất bỉ tha địa.
Phi càn phục càn, thử nhân bất bỉ tha nhân.
Thái Bạch đồng cung, huynh đệ lôi công.
Thái Bạch phùng tinh, thất thường thường bệnh.
Tinh phùng Thái Bạch, duy bạc sửu thanh.
Đại cách giả, bình tích tứ hải; tiểu cách giả, tạm thời thanh bần.
Niên nguyệt nhật thời tứ cách, tức lục thân nhi thôi khứ, khan thị hà cung thí nghiệm, nhi vi bội lệ vô lễ tương tòng, suy cập phụ mẫu huynh đệ thê tử hiền phủ, khả dĩ tường minh.

Phiên dịch:

Đoạn này tiếp tục từ góc độ các cách cục của Kỳ Môn để giảng giải cách dự đoán vận mệnh con người.

  • Thanh Long phản thủ (Xanh Rồng quay đầu - Mậu + Bính): Cách tốt (cát cách). Nếu phối hợp với sao tốt, cửa tốt, chủ đỗ đạt cao trong khoa cử (hoặc học vị cao thời hiện đại), xuất chúng, hơn người.

  • Phi điểu điệt huyệt (Chim bay đáp huyệt - Bính + Mậu): Phú quý thành danh, có danh vọng và tài lộc.

  • Thanh Long chuyển quang (Rồng Xanh chuyển ánh sáng - Đinh + Mậu): Có thể làm quan cấp huyện, thị trấn.

  • Mậu gia Đinh kỳ (Mậu gặp Đinh kỳ - Mậu + Đinh, Thanh Long diệu minh): Phú quý vinh hiển, huy hoàng.

  • Bạch Hổ sàng cuồng (Hổ Trắng cuồng bạo - Tân + Ất): Kẻ hung dữ ngoan cố, tính tình hung bạo cứng đầu.

  • Thanh Long đào tẩu (Rồng Xanh trốn chạy - Ất + Tân): Người nhu nhược yếu đuối, thành bại do vợ, thân hình có thể bị còng lưng gù.

  • Chu Tước đầu giang (Chim Chu sa xuống sông - Đinh + Quý): Chủ kiện tụng thị phi, thích hợp làm thư lại, quan tòa, thầy viết đơn kiện.

  • Đằng Xà yểu kiều (Rắn bay vặn mình - Quý + Đinh): Kẻ tiểu nhân có lòng độc; mất thời thì mù mắt điếc tai, gặp lúc vượng (thừa khí) thì bị lửa thiêu chết.

  • Thái Bạch nhập Doanh (Sao Thái Bạch vào sao Doanh) – tức Canh + Bính (Bạch Hổ nhập Ứng): Chủ việc tiến thủ, mưu cầu, người xưa nghèo sau khá.

  • Doanh nhập Bạch (Sao Doanh vào sao Thái Bạch) – tức Bính + Canh (Ứng nhập Bạch Hổ): Thoái lui, giữ an phận, chủ gia nghiệp tiêu điều sa sút.

  • Canh gia Mậu (Canh + Mậu) và Mậu gia Canh (Mậu + Canh): Nhiều lần thành công xen lẫn thất bại, đất này không bằng đất khác (nên đổi nơi khác làm ăn).

  • Phi càn – Phục càn: Chỉ cách cục Thiên bàn Canh (phi càn) hoặc Địa bàn Canh (phục càn) gặp Nhật can. Bị người khác ngăn trở, nên thay đổi cộng sự.

  • Thái Bạch đồng cung (Canh + Canh): Anh em, đồng nghiệp đánh nhau như sấm (nội bộ lục đục, cạnh tranh gay gắt).

  • Thái Bạch phùng tinh (Canh + Ất hoặc Ất + Canh): Vợ thường xuyên đau ốm.

  • Tinh phùng Thái Bạch (Đinh + Canh hoặc Canh + Đinh): Ngoại tình, xì-căng-đan, tai tiếng về chuyện phòng the.

  • Đại cách (Canh + Quý): Một đời phiêu bạt, bốn biển là nhà.

  • Tiểu cách (Canh + Nhâm): Tạm thời thanh bần (nghèo tạm thời), có thể thay đổi vị trí thì tốt hơn.

  • Bốn cách cục (Niên, Nguyệt, Nhật, Thời): Xét Canh lâm ở cung nào, hình thành cách cục gì, suy ra cho từng thân nhân: Niên trụ (ông bà, cha mẹ), Nguyệt trụ (anh chị em), Nhật trụ (bản thân và vợ), Thời trụ (con cái). Từ đó biết được hiền hay không, quan hệ trong gia đình thế nào.


Đoạn cổ thứ mười một:

Tân vi thiên ngục, Nhâm vi địa lao, chủ đê hạ chi phẩm, cánh chủ ức uất nan thân.
Quý vi thiên võng, tu khán cao đê, cao giả hóa vi hoa cái, khả thôi quý cách; đê giả thiên võng triền thân, tịch tịch cô bần.
Thả kỵ Ngọc Nữ thủ môn, thê tùy nhân hành.
Ất Đinh thê thiếp, khán thị thùy thân thùy sơ.
Ất kỳ nhập mộ, thê bất sinh tử.
Đinh Ất đồng cung, lăng tục tương thân.
Ất kỳ tại thượng, thê thiếp hòa hiệp; Đinh tại Ất thượng, thiếp hạnh phu tâm.

Phiên dịch:

Đoạn này giảng thêm về một số cách cục đặc biệt.

  • Tân là Thiên ngục, Nhâm là Địa lao: Nếu Nhật can kết hợp với Tân hoặc Nhâm (ví dụ Mậu + Tân, Mậu + Nhâm), lại gặp sao xấu cửa xấu, nhẹ thì bị kỷ luật, nặng thì tù tội, cả đời uất ức khó giải bày.

  • Quý là Thiên võng (Lưới Trời):

    • Rơi vào cung 6, 7, 8, 9 (Lưới cao) + sao tốt cửa tốt, vượng tướng → hóa thành Hoa cái, chủ cách quý (nhân tài, quý nhân).

    • Rơi vào cung 1, 2, 3, 4 (Lưới thấp) + sao xấu cửa xấu, hưu tù nhập mộ → cô độc, nghèo khổ.

  • Ngọc Nữ thủ môn (Ngọc Nữ giữ cửa): Tuy là cát cách, nhưng trong cục cả đời (lưu niên) lại chủ vợ (hoặc tình nhân) ngoại tình, bỏ đi theo người khác.

  • Quan hệ vợ (Ất) và vợ lẽ (Đinh) – theo ngữ cảnh xã hội cũ:

    • Ất kỳ nhập mộ (như Ất rơi cung Càn, tức Tuất mộ) → vợ không sinh con (hiếm muộn).

    • Đinh và Ất cùng cung → dễ tái hôn, cưới vợ khác.

    • Ất kỳ ở Thiên bàn (trên cao), Đinh ở Địa bàn (dưới thấp) → vợ cả quản lý việc nhà, vợ lẽ phục tùng, gia đình hòa thuận.

    • Đinh ở Thiên bàn, Ất ở Địa bàn → vợ lẽ được cưng chiều, chồng thiên vị, lẽ lấn át vợ cả.


Đoạn cổ thứ mười hai:

Chư cách kỵ lạc không vong, cát giả giảm xương nhi khổ giả cánh khổ.
Nhược lâm mộ tuyệt chi địa, vô cáo cùng dân.
Bát môn suy lai tối phạ phản ngâm, phục ngâm diệc thị hung thần.
Ngũ hành phối hợp tư lý, thủ dụng tại nhất tâm.
Dư bất tận ngôn, duy ứng dụng giả ngộ chi.

Phiên dịch:

  • Tác hại của Không vong:

    • Cách cục tốt gặp Không vong → sự tốt lành bị giảm sút.

    • Cách cục xấu gặp Không vong → càng khổ sở hơn (Không vong vốn là cô hư chi địa, công lực không có).

  • Nơi Mộ, Tuyệt: Nếu Nhật can lâm vào cung Mộ hoặc Tuyệt, lại gặp cách cục xấu, Không vong, thì thành "vô cáo cùng dân" – người nghèo khổ không ai cứu giúp, khốn quẫn cả đời.

  • Bát Môn Phản ngâm và Phục ngâm:

    • Phản ngâm → việc đời thay đổi đảo điên, sóng gió lớn, cuộc đời thăng trầm dữ dội.

    • Phục ngâm → trì trệ, khó phát triển, gian truân.

  • Nguyên tắc cốt lõi: Lấy sinh khắc Ngũ hành làm cương, biến hóa Âm Dương làm dụng. Chọn Dụng thần, đoán cát hung, tất cả đều dựa vào sự lĩnh ngộ tinh tế của người dùng.

Lời kết: Ta không nói hết được, chỉ mong người thực hành tự mình lĩnh ngộ mà thôi.

 

Các bài liên quan: