BÁT MÔN TƯƠNG ỨNG VỚI VẠN VẬT LOẠI TƯỢNG CỦA BÁT QUÁI

BÁT MÔN TƯƠNG ỨNG VỚI VẠN VẬT LOẠI TƯỢNG CỦA BÁT QUÁI

Tám cửa (Bát môn) gồm: Khai môn, Hưu môn, Sinh môn, Thương môn, Đỗ môn, Cảnh môn, Tử môn, Kinh môn. Nhìn chung, ba cửa Khai, Hưu, Sinh là cát (tốt); ba cửa Tử, Kinh, Thương là hung (xấu); hai cửa Đỗ và Cảnh thuộc trung bình. Tuy nhiên, khi vận dụng còn phải xem chúng lâm vào cung nào cũng như trạng thái vượng, tướng, hưu, tù, tử. Cổ nhân có ca rằng:

Cát môn bị khắc cát chẳng thành,
Hung môn bị khắc hung chẳng nổi.
Cát môn tương sinh đại lợi về,
Hung môn được sinh họa khó tránh.
Cát môn khắc cung cát chẳng thành,
Hung môn khắc cung việc càng hung.

Bát môn trong Kỳ Môn Độn Giáp đại diện cho nhân sự (việc của con người), vì vậy trong dự đoán Kỳ Môn chúng cực kỳ quan trọng, đặc biệt là cửa mà dụng thần lâm tới, cũng như Giá trị sứ môn (cửa trực ban). Những cửa này có quan hệ rất lớn với người và việc cần dự đoán. Cổ nhân có bài "Bát môn chấp sự ca" tóm tắt những việc chính mà tám cửa chủ quản:

Muốn cầu tài lợi đến Sinh phương,
Táng, săn cần biết Tử lộ mạnh.
Chinh chiến, viễn hành Khai môn cát,
Hưu môn yết quý tốt nhất lành.
Kinh môn quan tụng thị phi nhiều,
Đỗ môn vô sự ẩn thân tiện.
Thương môn bác đấu bắt cướp được,
Cảnh môn ẩm tửu hảo tư lương.

Nghĩa là: Bất kể hỏi việc gì, nếu hỏi về cầu tài, sau khi lập cục Kỳ Môn, xem Sinh môn lạc cung nào thì hướng cung đó chính là hướng làm ăn, cầu tài. Hỏi về mai táng và săn bắn, thì hướng Tử môn lạc cung là hướng có lợi nhất. Hỏi về xuất quân, đi xa, thì hướng Khai môn lạc cung là hướng tốt nhất. Hỏi về yết kiến quý nhân, cấp trên, thì hướng Hưu môn lạc cung là tốt nhất. Hướng Kinh môn lạc cung thường có nhiều kiện tụng thị phi. Đỗ môn lạc cung là hướng tránh nạn tốt nhất. Hướng Thương môn lạc cung thích hợp cho ẩu đả, đòi nợ, bắt cướp. Nếu muốn uống rượu, tụ họp, bàn mưu tính kế, thì đến hướng Cảnh môn lạc cung.

Dưới đây xin trình bày cụ thể đặc điểm thông tin của từng môn:


1. KHAI MÔN

 
 
Thuộc tínhNội dung
Phương vịTây Bắc (Càn cung)
Ngũ hànhKim
Ý tượngCàn quái là trời, là cha, đứng đầu bát quái; Càn nạp Giáp, Nhâm; Hợi là địa trường sinh của Giáp Mộc; Giáp lại là đầu của thập can, do đó đặt tên là "Khai môn" – hàm ý vạn vật bắt đầu, là cửa đại cát đại lợi.
Lịch sử minh chứngCác vị vua khai quốc trong lịch sử Trung Quốc phần nhiều khởi nghiệp từ phương vị Tây Bắc (Càn).

Trạng thái vượng, tướng, hưu, tù, tử:

  • Vượng vào mùa Thu (nhất là các tháng Tuất, Hợi)

  • Tướng vào cuối mùa (quý, thổ vượng)

  • Hưu vào mùa Đông

  • Tù vào mùa Xuân

  • Tử vào mùa Hạ

Lạc cung cát hung:

  • Phục ngâm: Càn cung

  • Phản ngâm: Tốn cung

  • Nhập mộ: Cấn cung

  • Thụ chế (bị khắc): Ly cung

  • Đại cát: Khôn cung

  • Vượng tướng: Đoài cung

  • Thứ cát: Khảm cung

  • Vi bách (bị ép): Chấn cung

Ứng dụng: Đại cát, có lợi cho khai nghiệp kinh doanh, chinh chiến viễn chinh, đi xa, thi cử, nhập ngũ, hôn nhân, chuyển nhà, xây dựng, buôn bán, thêm người, chữa bệnh cầu y.


2. HƯU MÔN

 
 
Thuộc tínhNội dung
Phương vịBắc (Khảm cung)
Ngũ hànhThủy
Ý tượngKhảm Thủy được Càn Kim sinh; đối với người là trung nam; mùa Đông giá lạnh, vạn vật nghỉ ngơi ngủ đông, vì thế gọi là "Hưu môn" – nơi nghỉ ngơi dưỡng sinh, là cửa cát lành.

Vượng, tướng, hưu, tù, tử:

  • Vượng vào mùa Đông (nhất là tháng Tý)

  • Tướng vào mùa Thu

  • Hưu vào mùa Xuân

  • Tù vào mùa Hạ

  • Tử vào cuối mùa (các tháng Quý, Mùi, Sửu, Thìn)

Lạc cung cát hung:

  • Phục ngâm: Khảm cung

  • Phản ngâm: Ly cung

  • Nhập mộ: Tốn cung

  • Thụ khắc (bị khắc): Khôn, Cấn cung

  • Đại cát: Càn, Đoài cung

  • Thứ cát: Chấn cung

Ứng dụng: Cửa cát, có lợi cho yết kiến lãnh đạo và quý nhân, lên quan nhận chức, gả cưới, di chuyển, kinh doanh xây dựng; nhưng không lợi cho hành hình xử án.


3. SINH MÔN

 
 
Thuộc tínhNội dung
Phương vịĐông Bắc (Cấn cung)
Ngũ hànhThổ
Ý tượngĐầu mùa Xuân, vạn vật phục hồi, dương khí quay trở lại, thổ sinh vạn vật, do đó gọi là "Sinh môn" – cửa đại cát đại lợi.

Vượng, tướng, hưu, tù, tử:

  • Vượng vào các tháng cuối mùa (quý, nhất là tháng Sửu, Dần)

  • Tướng vào mùa Hạ

  • Hưu vào mùa Thu

  • Tù vào mùa Đông

  • Tử vào mùa Xuân

Lạc cung cát hung:

  • Phục ngâm: Cấn cung

  • Phản ngâm: Khôn cung

  • Nhập mộ: Tốn cung

  • Thụ khắc: Chấn cung

  • Đại cát: Ly cung

  • Thứ cát: Càn, Đoài cung

  • Bị phách: Khảm cung

Ứng dụng: Đại cát, có lợi cho cầu tài (đặc biệt địa ốc, trồng trọt, chăn nuôi), chinh chiến xuất hành, cưới hỏi xây dựng; nhưng không lợi cho mai táng, tế bái.


4. THƯƠNG MÔN

 
 
Thuộc tínhNội dung
Phương vịĐông (Chấn cung)
Ngũ hànhMộc
Ý tượngTháng Mão (sau Xuân phân) Giáp Mộc đế vượng, vượng quá thì dễ gãy; Chấn quái chủ động, động thì dễ thương; Tý – Mão tương hình, hình thì bị tổn thương, vì thế gọi là "Thương môn".

Vượng, tướng, hưu, tù, tử:

  • Vượng vào mùa Xuân (nhất là tháng Mão)

  • Tướng vào mùa Đông

  • Hưu vào mùa Hạ

  • Tù vào các tháng cuối mùa

  • Tử vào mùa Thu

Lạc cung cát hung:

  • Phục ngâm: Chấn cung

  • Phản ngâm: Đoài cung

  • Nhập mộ: Khôn cung

  • Sinh vượng đại hung: Khảm cung

  • Thụ chế: Càn cung

  • Bị phách đại hung: Cấn cung

  • Tiết khí: Ly cung

Ứng dụng: Cửa hung, không lợi cho kinh doanh, xuất hành, nhận chức, xây dựng, cưới hỏi (dễ tán tài hoặc gặp tai ương); nhưng thích hợp cho việc đòi nợ, bắt cướp, câu cá, săn bắn, cờ bạc...


5. ĐỖ MÔN

 
 
Thuộc tínhNội dung
Phương vịĐông Nam (Tốn cung)
Ngũ hànhMộc
Ý tượngTốn là trưởng nữ, bị Càn cha xung khắc, lại khắc Khôn mẹ, việc nhà tắc nghẽn; xung với Khai môn (Tây Bắc), một mở một đóng – đối lập thống nhất (hậu thiên bát quái xung nhau tổng bằng 10 – địa số).

Vượng, tướng, hưu, tù, tử:

  • Vượng vào mùa Xuân (nhất là tháng Thìn, Tỵ)

  • Tướng vào mùa Đông

  • Hưu vào mùa Hạ

  • Tù vào các tháng cuối mùa

  • Tử vào mùa Thu

Lạc cung cát hung:

  • Phục ngâm: Tốn cung

  • Phản ngâm: Càn cung

  • Nhập mộ: Khôn cung

  • Thụ khắc: Đoài cung

  • Bị phách: Cấn cung

  • Thụ sinh: Khảm cung

  • Tỉ hòa: Chấn cung

  • Tiết khí: Ly cung

Ứng dụng: Hung nhẹ, trung bình. Chủ về võ quan, quân đội, cảnh sát, công an – các đơn vị kiểm tra, giám sát. Là phương tàng hình, thích hợp cho tránh nạn, ẩn thân, bắt cướp, đắp đê chống lũ, xét xử giam giữ; các việc khác đều bất lợi.


6. CẢNH MÔN

 
 
Thuộc tínhNội dung
Phương vịNam (Ly cung)
Ngũ hànhHỏa
Ý tượngTrung nữ, xung với Khảm Thủy là trung nam, dễ phát sinh khẩu thiết, huyết quang; mặt trời lên đỉnh, sáng sủa nhưng nóng bức, đối lập với Hưu môn (phương Bắc ẩn tàng), vì thế gọi là "Cảnh môn".

Vượng, tướng, hưu, tù, tử:

  • Vượng vào mùa Hạ (nhất là tháng Ngọ)

  • Tướng vào mùa Xuân

  • Hưu vào các tháng cuối mùa

  • Tù vào mùa Thu

  • Tử vào mùa Đông

Lạc cung cát hung:

  • Phục ngâm: Ly cung

  • Phản ngâm: Khảm cung

  • Nhập mộ: Càn cung

  • Bị phách: Đoài cung

  • Sinh vượng: Chấn, Tốn cung

  • Sinh cung vi hưu: Khôn, Cấn cung

Ứng dụng: Tiểu cát, trung bình. Thích hợp hiến kế, bày mưu, tuyển chọn hiền tài, tiến cử, bái chức, sai sứ, hỏa công, sát lục; chủ nhiều việc về văn thư, giấy tờ; các việc khác không lợi, coi chừng khẩu thiết, huyết quang, hỏa hoạn.


7. TỬ MÔN

 
 
Thuộc tínhNội dung
Phương vịTây Nam (Khôn cung)
Ngũ hànhThổ
Ý tượngĐối lập với Sinh môn (Cấn), vạn vật mùa Xuân sinh, mùa Thu chết, xuân gieo hạt thu hoạch, vì thế gọi là "Tử môn".

Vượng, tướng, hưu, tù, tử:

  • Vượng vào mùa Thu (nhất là tháng Mùi, Thân)

  • Tướng vào mùa Hạ

  • Tù vào mùa Đông

  • Tử vào mùa Xuân

Lạc cung cát hung:

  • Phục ngâm: Khôn cung

  • Phản ngâm: Cấn cung

  • Nhập mộ: Tốn cung

  • Thụ khắc: Chấn cung

  • Sinh vượng đại hung: Ly cung

  • Bị phách đại hung: Khảm cung

  • Tương sinh vi hưu: Càn, Đoài cung

Ứng dụng: Cửa hung, không lợi cho các việc tốt; chỉ thích hợp cho việc cúng tế, đưa đám, hành hình, chinh chiến, săn bắn, giết mổ.


8. KINH MÔN

 
 
Thuộc tínhNội dung
Phương vịTây (Đoài cung)
Ngũ hànhKim
Ý tượngThu phân, Hàn lộ, Sương giáng – khí Kim túc sát, cây cỏ điêu tàn, kinh hoàng tiêu điều. Đoài là đầm, là đường khuyết, là khẩu thiệt, kiện tụng, vì thế gọi là "Kinh môn", đối xứng với Thương môn (phía Đông).

Vượng, tướng, hưu, tù, tử:

  • Vượng vào mùa Thu (nhất là tháng Dậu)

  • Tướng vào các tháng cuối mùa

  • Hưu vào mùa Đông

  • Tù vào mùa Xuân

  • Tử vào mùa Hạ

Lạc cung cát hung:

  • Phục ngâm: Đoài cung

  • Phản ngâm: Chấn cung

  • Nhập mộ: Cấn cung

  • Thụ chế: Ly cung

  • Vi bách: Tốn cung

  • Tiết khí: Khảm cung

  • Thụ sinh: Khôn cung

  • Tỉ hòa: Càn cung

Ứng dụng: Cửa hung, chủ về kinh hãi, thương tổn, quan phị, kiện tụng. Thích hợp cho đấu tố, kiện tụng, bắt cướp, dụ hoặc quần chúng, cờ bạc trò chơi; các việc khác không nên làm.


Tổng kết về nguyên tắc sinh khắc của Bát môn

Tám cửa mỗi cửa có ngũ hành riêng: Khai, Hưu, Sinh là tam cát môn; Tử, Kinh, Thương là tam hung môn; Đỗ, Cảnh là trung bình. Khi dự đoán, căn cứ vào trạng thái lạc cung của chúng – tức quan hệ tương sinh, tương khắc với ngũ hành của cung và trạng thái vượng, tướng, hưu, tù, tử theo mùa – để định cát hung và đoán ứng kỳ.

Cổ nhân gọi môn khắc cung là "bách" (bị bách):

"Cát môn bị bách cát chẳng thành, hung môn bị bách việc càng hung."

Cũng có ca rằng: "Cát môn khắc cung, cát chẳng được; hung môn khắc cung, việc càng hung."
Tức là: Cát môn khắc cung thì việc tốt không thành; hung môn khắc cung thì việc xấu càng thêm tệ.

Cung khắc môn gọi là "chế" (môn bị khắc):

"Cát môn bị khắc cát chẳng thành; hung môn bị khắc hung chẳng nổi."

Tức là: Cát môn bị địa bàn chế ước thì việc tốt chẳng thành; hung môn bị chế thì việc xấu khó phát sinh.

Môn sinh cung gọi là "hòa", cung sinh môn gọi là "nghĩa". Môn và cung tương sinh: với cát môn thì càng tốt; với hung môn mà được sinh trợ thì càng hung.

Vì vậy, không thể khái quát "tương sinh là tốt, tương khắc là xấu". Cần phân tích cụ thể từng trường hợp, kết hợp với trạng thái vượng, tướng, hưu, tù, tử theo mùa.

Về các sự vật mà mỗi cửa đại diện, có thể tham chiếu theo vạn vật loại tượng của Bát quái tương ứng.

 

Các bài liên quan: